CHI PHÍ SỬA THIẾT BỊ LẠNH THƯƠNG MẠI

Bảng tham khảo chi phí kiểm tra và sửa tủ lạnh thương mại

Các mức dưới đây chỉ để tham khảo cho những hạng mục thường gặp. Chi phí thực tế phụ thuộc loại tủ, môi chất lạnh, công suất linh kiện, mức độ hư hỏng và điều kiện tại chỗ. Chúng tôi kiểm tra, giải thích và báo giá trước khi bắt đầu sửa.

Chỉ phục vụ thiết bị dùng cho kinh doanh — không sửa tủ lạnh gia đình.

Kiểm tra tận nơi từ NT$500
Được khấu trừ phí kiểm tra khi sửa
Linh kiện thay mới bảo hành 3 tháng
Báo giá trước khi làm

Chi phí kiểm tra và sửa chữa thường gặp

Đơn vị: Đài tệ (NT$).

Kiểm tra tận nơi — từ NT$500

Kiểm tra nguyên nhân và báo giá sửa chữa. Khoản phí được khấu trừ nếu tiếp tục sửa.

Thay máy nén — NT$9.000–15.000

Mức tham khảo gồm máy nén mới, nạp môi chất lạnh và kiểm tra hệ thống; giá phụ thuộc hãng, công suất và tình trạng đường ống.

Dịch vụ môi chất lạnh — NT$1.500–3.000

Áp dụng tùy hệ thống R134a, R507, R404A, R290 hoặc R600a. Nếu phát hiện rò rỉ, phải tìm và sửa điểm rò trước khi nạp.

Thay gioăng cửa — từ NT$1.500

Gồm tháo gioăng cũ, lắp gioăng mới và kiểm tra độ kín; kích thước và cấu tạo tủ ảnh hưởng giá.

Thay bộ điều khiển nhiệt độ — NT$1.500–5.000

Thay bộ điều khiển điện tử hoặc cơ và kiểm tra lại nhiệt độ.

Thay mô-tơ quạt — NT$2.000–5.000

Sửa hoặc thay quạt dàn lạnh hay quạt dàn ngưng tùy loại máy và thông số mô-tơ.

Sửa hệ thống xả đá — NT$2.000–6.000

Có thể liên quan điện trở xả đá, cảm biến, bộ hẹn giờ hoặc bộ điều khiển sau khi kiểm tra.

Vệ sinh dàn ngưng — NT$1.000–3.000

Làm sạch bụi và dầu mỡ; khối lượng công việc tùy vị trí lắp và môi trường bếp.

Sửa bo điều khiển — NT$3.000–8.000

Kiểm tra hoặc thay bo điều khiển, bo hiển thị hay bo inverter.

Hàn sửa đường ống lạnh — NT$3.500–6.000

Sửa điểm rò, hàn ống đồng và xử lý hệ thống. Thiết bị R290/R600a được thao tác theo quy trình đã được đào tạo cho môi chất dễ cháy.

Dời dàn ngưng ra vị trí thông thoáng — từ NT$8.000

Chi phí phụ thuộc chiều dài đường ống và điều kiện thi công tại chỗ.

Sửa tủ trưng bày bánh kem — từ NT$500

Kiểm tra phần làm lạnh, điều khiển nhiệt độ, đèn và các lỗi liên quan máy nén.

Kiểm tra kho mát hoặc kho đông — từ NT$1.500

Kiểm tra cụm máy, điều khiển, đường môi chất, panel và cửa tùy tình trạng.

Kiểm tra tủ thương mại đã qua sử dụng — NT$1.500–3.000

Kiểm tra tổng thể, tình trạng cần vệ sinh và thử chức năng trước khi mua hoặc đưa vào sử dụng lại.

Lắp đặt cơ bản khi mua máy mới — không thu riêng

Giao máy gồm đưa vào vị trí, cân chỉnh và lắp đặt cơ bản. Điện, thoát nước hoặc công trình phát sinh được đánh giá riêng.

Trước khi đồng ý sửa

Giá chỉ là khoảng tham khảo

Giá xác nhận dựa trên thông số máy, kết quả kiểm tra và điều kiện thi công.

Bảo hành

Linh kiện do 冰友冷凍 thay được bảo hành 3 tháng. Thiết bị mới được bảo hành một năm theo điều kiện của nhà sản xuất hoặc điều kiện bán hàng.

Nếu không tiếp tục sửa

Nếu sau khi kiểm tra bạn quyết định không sửa, chỉ thu phí kiểm tra tận nơi từ NT$500.

Câu hỏi thường gặp

Có thể báo giá cuối cùng qua điện thoại không?

Có thể trao đổi mức tham khảo, nhưng cần kiểm tra mới có giá cuối cùng vì một hiện tượng có thể do nhiều nguyên nhân.

Phí kiểm tra có được khấu trừ không?

Có. Phí kiểm tra từ NT$500 và được khấu trừ khi tiếp tục sửa chữa.

Bảo hành sửa chữa bao lâu?

Linh kiện thay mới được bảo hành 3 tháng. Thiết bị mới theo điều kiện nhà sản xuất hoặc bán hàng, thông thường là một năm.

Thiết bị lạnh thương mại của quán đang có vấn đề?

Hãy gửi qua LINE loại thiết bị, nhiệt độ hiện tại, ảnh toàn bộ máy, ảnh tem thông số và vị trí cửa hàng. Chúng tôi sẽ xem thông tin và sắp xếp kiểm tra tận nơi.

Chỉ phục vụ thiết bị dùng cho kinh doanh — không sửa tủ lạnh gia đình.

Gọi LINE